bêu xấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho người thân (như cha mẹ, gia đình) phải xấu hổ, mang tiếng xấu vì hành vi sai trái, tội lỗi của mình: Hành động của một người gây ra sự ô nhục, làm tổn hại đến danh dự của những người có quan hệ huyết thống hoặc gần gũi với họ.
- (Nghĩa rộng) Làm cho người khác hoặc một tập thể phải hổ thẹn, mất danh dự vì hành vi của mình: Hành động xấu của cá nhân ảnh hưởng tiêu cực đến thanh danh của cả một nhóm người liên quan.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bêu xấu thanh danh": Làm hoen ố, vấy bẩn danh tiếng tốt đẹp vốn có của ai đó hoặc của một tập thể.
- Vụ bê bối tham nhũng đã bêu xấu thanh danh của cả một cơ quan.
- "bêu xấu tiền nhân": Làm tổn hại đến danh dự, công lao của các thế hệ đi trước.
- Những kẻ phản bội đã bêu xấu tiền nhân, những người đã hy sinh xương máu cho độc lập dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Bêu riếu (động từ): Nói xấu, phơi bày những chuyện xấu của người khác ra trước công chúng với ý đồ làm nhục. (Khác với "bêu xấu" thường nhấn mạnh việc làm nhục người thân vì hành vi của chính mình).
- Làm nhục (động từ): Khiến ai đó cảm thấy bị sỉ nhục, mất thể diện. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ người thân).
- Mang tiếng (cụm động từ): Bị người khác đánh giá không tốt, bị liên lụy bởi danh tiếng xấu.
Từ đồng nghĩa
- Làm hổ mặt: (Thành ngữ) Làm cho người thân phải xấu hổ.
- Làm ô danh: Làm vấy bẩn, tổn hại đến danh tiếng.
- Làm nhục nhã: Khiến ai đó cảm thấy bị sỉ nhục nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Làm rạng danh: Làm cho danh tiếng thêm sáng, thêm tốt đẹp.
- Vẻ vang: (Tính từ) mang lại niềm tự hào, vinh dự.
- Hiếu thảo: (Tính từ) có lòng kính trọng, biết ơn và làm vui lòng cha mẹ, ông bà (trái ngược với hành vi gây "bêu xấu").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con hư tại mẹ, cháu hư tại bà": Thành ngữ này phản ánh quan niệm dân gian cho rằng hành vi xấu của con cháu khiến người lớn (mẹ, bà) trong gia đình phải chịu tiếng xấu, một phần ý nghĩa của việc "bêu xấu".
- "Một người làm xấu, cả họ thẹn thuồng": Nhấn mạnh hậu quả nặng nề của việc một cá nhân phạm lỗi, gây ra sự xấu hổ, mất mặt cho cả gia tộc.
- đgt. Làm cho người thân phải xấu hổ hay mang tiếng vì hành vi xấu xa, tội lỗi của mình: Tên phản quốc đã bêu xấu cha mẹ nó.